gật gà gật gù

Học thuật
Thân thiện
gật gà gật gù

Một ông cụ ngồi gật gà gật gù trên ghế bành.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Gật đầu liên tục một cách chậm rãi đều đặn: "gật gà gật gù" một từ láy mô tả động tác gật đầu nhiều lần một cách chậm chạp, đều đặn, thường thể hiện sự đồng ý, tán thưởng hoặc đang buồn ngủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông cụ ngồi nghe kể chuyện, gật gà gật gù tỏ vẻ rất tâm đắc. (Ông cụ ngồi nghe kể chuyện, gật đầu liên tục tỏ vẻ rất tâm đắc.)
    • Cậu học sinh ngồi trong lớp, mắt nhắm nghiền đầu gật gà gật gù buồn ngủ. (Cậu học sinh ngồi trong lớp, mắt nhắm nghiền đầu gật liên tục buồn ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tả trạng thái mơ màng, thiếu tỉnh táo: Cụm từ này thường được dùng với sắc thái hài hước, nhẹ nhàng để miêu tả ai đó đang gật đầu buồn ngủ hoặc đang suy nghĩ miên man.
    • Buổi trưa nắng nóng, ai cũng ngồi gật gà gật gù trong cuộc họp. (Buổi trưa nắng nóng, ai cũng ngồi gật đầu buồn ngủ trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gật gù (động từ): Gật đầu nhẹ nhiều lần để biểu thị sự đồng tình, hiểu ý hoặc tán thưởng. Đây từ gốc, ngắn gọn hơn.
    • Anh ấy gật gù đồng ý với đề xuất. (Anh ấy gật đầu đồng ý với đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Gật đầu: Hành động cúi đầu xuống rồi ngẩng lên, thường để chào hỏi hoặc tỏ ý đồng ý. (Từ này không nhấn mạnh tính chất liên tục, chậm rãi như "gật gà gật gù").
Các cụm từ liên quan
  • Ngủ gật: Ngủ trong tư thế ngồi, đầu gục xuống rồi bật lên.
    • ấy ngủ gật trên xe buýt. ( ấy ngủ thiếp đi trên xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • Gật như máy: Gật đầu liên tục nhanh, giống như một cái máy, thường thể hiện sự đồng ý một cách máy móc hoặc vội vàng.
    • Nghe giảng cậu ấy chỉ biết gật như máy, chẳng hiểu cả. (Nghe giảng cậu ấy chỉ biết gật đầu liên tục, chẳng hiểu cả.)
gật gà gật gù

Một ông cụ ngồi gật gà gật gù trên ghế bành.

  1. Nh. Gật gù.

Từ chứa "gật gà gật gù"